苫次

shān cì thiêm thứ

Hán Việt: thiêm thứ · Pinyin: shān cì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (thứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對居喪者的稱語。《新唐書.卷一○○.鄭善果傳》:「會突厥提精騎數十萬,身自將攻太原,詔即苫次起元璹,持節往勞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指居亲丧的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指居亲丧的地方。

Eng

  • Cihui 苫次 hāncì n. <wr.> mourning for one's parents