苫蓋

shàn gài thiêm cái

Hán Việt: thiêm cái · Pinyin: shàn gài

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茅草编的覆盖物。亦特指草衣﹑茅屋; 谓贫贱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茅草编的覆盖物。亦特指草衣﹑茅屋。 2.谓贫贱。