苫背

shān bèi thiêm bối

Hán Việt: thiêm bối · Pinyin: shān bèi

Tổng quan

trát nóc nhà。蓋房子時,用草、席等上面抹上灰和泥土做成房頂底層。

Cấu tạo: (thiêm) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trát nóc nhà。蓋房子時,用草、席等上面抹上灰和泥土做成房頂底層。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盖房子时,在草、席等上面抹上灰和泥土做成房顶底层。

Eng

  • Cihui 苫背 shànbèi v.o. thatch