苫蓋 shàn gài · thiêm cái Hán Việt: thiêm cái · Pinyin: shàn gài Tổng quan Cấu tạo: 苫 (thiêm) + 蓋 (cái)Pinyinshàn gàiHán Việtthiêm cáiCấu tạo苫 + 蓋 · thiêm + cái nghĩa thành phần: thiêm + cái