苯妥英 běn tuǒ yīng · bổn thỏa anh Hán Việt: bổn thỏa anh · Pinyin: běn tuǒ yīng Tổng quan Cấu tạo: 苯 (bổn) + 妥 (thỏa) + 英 (anh)Pinyinběn tuǒ yīngHán Việtbổn thỏa anhCấu tạo苯 + 妥 + 英 · bổn + thỏa + anh nghĩa thành phần: bổn + thỏa + anh