苯敵草 bổn địch thảo Hán Việt: bổn địch thảo Tổng quan Cấu tạo: 苯 (bổn) + 敵 (địch) + 草 (thảo)Hán Việtbổn địch thảoCấu tạo苯 + 敵 + 草 · bổn + địch + thảo nghĩa thành phần: bổn + địch + thảo