苯氧基

běn yǎng jībổn dưỡng cơ

Hán Việt: bổn dưỡng cơ · Pinyin: běn yǎng jī

Tổng quan

phenoxy (hóa học)

Cấu tạo: 苯 (bổn) + 氧 (dưỡng) + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phenoxy
  • Tần suất từ phenoxy (hóa học)

Eng

  • Cihui phenoxy (chemistry)
  • Tần suất từ phenoxy (chemistry)

Từ liên quan

Gần nghĩa

氧基 · 氧基血红素 · 苯氧基乙醇 · 苯氧丙肼 · 苯氧乙醇 · 苯氧丙二醇 · 苯氧苯丙酸