氧基血红素

dưỡng cơ huyết hồng tố

Hán Việt: dưỡng cơ huyết hồng tố

Tổng quan

(hoá học) (sinh vật học) Oxyhemoglobin

Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 基 (cơ) + 血 (huyết) + 紅 (hồng) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 oxyhemoglobin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi oxyhemoglobin