苯甲基

běn jiǎ jī bổn giáp cơ

Hán Việt: bổn giáp cơ · Pinyin: běn jiǎ jī

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (giáp) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甲苯分子中甲基上失去一个氢原子而成的一价基团(c6 h5 ch2-)。也叫苄基。