苯甲醇 běn jiǎ chún · bổn giáp thuần Hán Việt: bổn giáp thuần · Pinyin: běn jiǎ chún Tổng quan Cấu tạo: 苯 (bổn) + 甲 (giáp) + 醇 (thuần)Pinyinběn jiǎ chúnHán Việtbổn giáp thuầnCấu tạo苯 + 甲 + 醇 · bổn + giáp + thuần nghĩa thành phần: bổn + giáp + thuần