英世

yīng shì anh thế

Hán Việt: anh thế · Pinyin: yīng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政治清明的时代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.政治清明的时代。