英主
anh chủ
Hán Việt: anh chủ · Pinyin: yīng zhǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 英明有为的君主。
- Tân Hoa Tự Điển 1.英明有为的君主。
Eng
- Cihui 英主 īngzhǔ* n. wise emperor M:ge/¹míng/²wèi
ja
- JMdict great ruler
Hán Việt: anh chủ · Pinyin: yīng zhǔ