英乿

yīng zhì

Pinyin: yīng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + 乿

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才智突出; 指才智突出的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.才智突出。 2.指才智突出的人。