英人 yīng rén · anh nhân Hán Việt: anh nhân · Pinyin: yīng rén Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 人 (nhân)Pinyinyīng rénHán Việtanh nhânCấu tạo英 + 人 · anh + nhân nghĩa thành phần: anh + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 智慧和才能超群的人。Tân Hoa Tự Điển 1.智慧和才能超群的人。jaJMdict Briton|Englishman