英偉
anh vĩ
Hán Việt: anh vĩ · Pinyin: yīng wěi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 英俊奇伟; 指智能卓越的人; 宏伟卓越(指规模,气势)。
- Tân Hoa Tự Điển 1.英俊奇伟。 2.指智能卓越的人。 3.宏伟卓越(指规模,气势)。
Eng
- Cihui 英偉 īngwěi* v.p. tall and handsome; strapping