英作

yīng zuò anh tác

Hán Việt: anh tác · Pinyin: yīng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杰作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杰作。

ja

  • JMdict English composition