英侃 yīng kǎn · anh khản Hán Việt: anh khản · Pinyin: yīng kǎn Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 侃 (khản)Pinyinyīng kǎnHán Việtanh khảnCấu tạo英 + 侃 · anh + khản nghĩa thành phần: anh + khản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容议论精辟而又能明快地直陈己见。Tân Hoa Tự Điển 1.形容议论精辟而又能明快地直陈己见。