英偉

yīng wěi anh vĩ

Hán Việt: anh vĩ · Pinyin: yīng wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (vĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 英偉 īngwěi* v.p. tall and handsome; strapping