英傑

yīng jié anh kiệt

Hán Việt: anh kiệt · Pinyin: yīng jié

Tổng quan

anh kiệt: anh hào

Cấu tạo: (anh) + (kiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ài giỏi hơn người. anh kiệt anh kiệt ☆Tài giỏi hơn người. anh hào; anh kiệt。英豪。 一代英傑 một thế hệ anh hào.
  • Cihui anh kiệt: anh hào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才智出眾的人。《荀子.儒效》:「其窮也,俗儒笑之;其通也,英傑化之。」《三國演義》第三九回:「關、張二人相謂曰:『孔明真英傑也!』」

Eng

  • Cihui 英傑 īngjié n. heroes; outstanding figures

ja

  • JMdict great person|hero|mastermind|extraordinary person