英僚 yīng liáo · anh liêu Hán Việt: anh liêu · Pinyin: yīng liáo Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 僚 (liêu)Pinyinyīng liáoHán Việtanh liêuCấu tạo英 + 僚 · anh + liêu nghĩa thành phần: anh + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"英寮"; 贤能的僚友。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"英寮"。 2.贤能的僚友。