英兩

yīng liǎng anh lưỡng

Hán Việt: anh lưỡng · Pinyin: yīng liǎng

Tổng quan

ao xơ Anh (cũ)

Cấu tạo: (anh) + (lưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ao xơ Anh (cũ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。表示質量的英制單位;參見「盎司」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简作"唡",也叫"盎斯"。英美制重量单位。1英两即1盎斯,合十六分之一磅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.简作"唡",也叫"盎斯"。英美制重量单位。1英两即1盎斯,合十六分之一磅。

Eng

  • CC-CEDICT British imperial ounce (old)
  • Cihui British imperial ounce (old)