英制

yīng zhìanh chế

Hán Việt: anh chế · Pinyin: yīng zhì

Tổng quan

đơn vị đo lường Anh (một loại đơn vị qui định, lấy thước làm đơn vị đo độ dài chính, pound làm đơn vị đo chất lượng chính, giây làm đơn vị đo thời gian chính. Ounce, yard, acre, gallon... đều là đơn vị đo lường Anh.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

以英尺为长度单位、磅为质量单位、秒为时间单位的单位制。在国际单位制通过以前普遍使用于英、美等国。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

英國的度量單位。曾廣被國際採用。如呎、磅、加侖等。

Cấu tạo: 英 (anh) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn vị đo lường Anh
  • Tần suất từ Hệ đo lường Anh; Hệ Anh; đơn vị đo lường Anh (một loại đơn vị qui định, lấy thước làm đơn vị đo độ dài chính, pound làm đơn vị đo chất lượng chính, giây làm đơn vị đo thời gian chính. Ounce, yard, acre, gallon... đều là đơn vị đo lường Anh.); đơn vị đo lường Anh
  • Biên soạn British system (of measurement)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 英國的度量單位。曾廣被國際採用。如呎、磅、加侖等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以英尺为长度单位、磅为质量单位、秒为时间单位的单位制。在国际单位制通过以前普遍使用于英、美等国。

Eng

  • Cihui 英制 īngzhì* n. British system (of measurement)
  • Tần suất từ n. British system (of measurement)

Đức

  • Handedict Angloamerikanisches Maßsystem

Từ liên quan

Gần nghĩa

制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備