英勳

yīng xūn anh huân

Hán Việt: anh huân · Pinyin: yīng xūn

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (huân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卓越的功勋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卓越的功勋。