英發
anh phát
Hán Việt: anh phát · Pinyin: yīng fā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 才华显露;神采焕发。
- Tân Hoa Tự Điển 1.才华显露;神采焕发。
Eng
- Cihui 英發 īngfā v.p. <wr.> brilliant; transcendent (of talent/etc.)
Hán Việt: anh phát · Pinyin: yīng fā