英哥 yīng gē · anh ca Hán Việt: anh ca · Pinyin: yīng gē Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 哥 (ca)Pinyinyīng gēHán Việtanh caCấu tạo英 + 哥 · anh + ca nghĩa thành phần: anh + ca