英哩

yīng lǐ anh lí

Hán Việt: anh lí · Pinyin: yīng lǐ

Tổng quan

biến thể của 英里

Cấu tạo: (anh) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 英里

Eng

  • CC-CEDICT variant of 英里[ying1 li3]
  • Cihui variant of 英里