英哲
anh triết
Hán Việt: anh triết · Pinyin: yīng zhé
Tổng quan
ài giỏi thông minh, hiểu rõ mọi việc. anh triết anh triết ☆Tài giỏi thông minh, hiểu rõ mọi việc.
Nghĩa
Việt
- Cihui ài giỏi thông minh, hiểu rõ mọi việc. anh triết anh triết ☆Tài giỏi thông minh, hiểu rõ mọi việc.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"英喆"; 才能和识见卓越的人; 贤明;才能和识见卓越。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"英喆"。 2.才能和识见卓越的人。 3.贤明;才能和识见卓越。