英圖

yīng tú anh đồ

Hán Việt: anh đồ · Pinyin: yīng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹雄图。指宏伟的规划或谋略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹雄图。指宏伟的规划或谋略。