英圖 yīng tú · anh đồ Hán Việt: anh đồ · Pinyin: yīng tú Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 圖 (đồ)Pinyinyīng túHán Việtanh đồCấu tạo英 + 圖 · anh + đồ nghĩa thành phần: anh + đồ