英塵 yīng chén · anh trần Hán Việt: anh trần · Pinyin: yīng chén Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 塵 (trần)Pinyinyīng chénHán Việtanh trầnCấu tạo英 + 塵 · anh + trần nghĩa thành phần: anh + trần