英士

yīng shì anh sĩ

Hán Việt: anh sĩ · Pinyin: yīng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才智或武艺出众之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.才智或武艺出众之士。