英多 yīng duō · anh đa Hán Việt: anh đa · Pinyin: yīng duō Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 多 (đa)Pinyinyīng duōHán Việtanh đaCấu tạo英 + 多 · anh + đa nghĩa thành phần: anh + đa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 才智过人。Tân Hoa Tự Điển 1.才智过人。