英媛 yīng yuàn · anh viện Hán Việt: anh viện · Pinyin: yīng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 媛 (viện)Pinyinyīng yuànHán Việtanh việnCấu tạo英 + 媛 · anh + viện nghĩa thành phần: anh + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淑女;贤德的女子; 美好。Tân Hoa Tự Điển 1.淑女;贤德的女子。 2.美好。