英寸

yīng cùn anh thốn

Hán Việt: anh thốn · Pinyin: yīng cùn

Tổng quan

inch (đơn vị độ dài bằng 2,54 cm) tấc Anh (đơn vị đo độ dài của Anh và Mỹ, 1 tấc Anh bằng 1/12 thước Anh.)。英美制長度單位,1英寸等於1英尺的1/12。舊也作吋。

Cấu tạo: (anh) + (thốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui inch (đơn vị độ dài bằng 2,54 cm) tấc Anh (đơn vị đo độ dài của Anh và Mỹ, 1 tấc Anh bằng 1/12 thước Anh.)。英美制長度單位,1英寸等於1英尺的1/12。舊也作吋。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。英制計算長度的單位。一英寸等於十二分之一英尺。簡稱為「吋」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简作"吋"。英美制长度单位。1英寸合2.54厘米,合0.762市寸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.简作"吋"。英美制长度单位。1英寸合 2.54厘米,合0.762市寸。

Eng

  • CC-CEDICT inch (unit of length equal to 2.54 cm.)
  • Cihui inch (unit of length equal to 2.54 cm.)