英尋
anh tầm
Hán Việt: anh tầm · Pinyin: yīng xún
Tổng quan
sải (1,83 mét)
Nghĩa
Việt
- Cihui sải (1,83 mét)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。英制計算水深的單位。一英尋等於一點八二八公尺。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 英美制计量水深的单位,l英寻等于6英尺,合1.828米。旧也作㖊。
Eng
- CC-CEDICT fathom (1.83 meters)
- Cihui fathom (1.83 meters)