英塵

yīng chén anh trần

Hán Việt: anh trần · Pinyin: yīng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言贤踪。尘,飞扬的埃土,引申为踪迹或流风馀韵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言贤踪。尘,飞扬的埃土,引申为踪迹或流风馀韵。