英年
anh niên
Hán Việt: anh niên · Pinyin: yīng nián
Tổng quan
thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời | tuổi thanh xuân
Nghĩa
Việt
- Cihui thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời | tuổi thanh xuân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 正當英氣風發的年齡。指青年、壯年。如:「英年早逝」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盛壮之年;青年; 指青年人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盛壮之年;青年。 2.指青年人。
Eng
- CC-CEDICT the prime of one's life|youthful years
- Cihui the prime of one's life; youthful years