英異 yīng yì · anh dị Hán Việt: anh dị · Pinyin: yīng yì Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 異 (dị)Pinyinyīng yìHán Việtanh dịCấu tạo英 + 異 · anh + dị nghĩa thành phần: anh + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓才智超群,神采绝俗; 指德才非凡的人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓才智超群,神采绝俗。 2.指德才非凡的人。