英德

yīng dé anh đức

Hán Việt: anh đức · Pinyin: yīng dé

Tổng quan

Anh-Đức | Anh và Đức | Yingde, thành phố ở Quảng Đông

Cấu tạo: (anh) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Anh-Đức | Anh và Đức | Yingde, thành phố ở Quảng Đông

Eng

  • CC-CEDICT Anglo-German|England and Germany
  • CC-CEDICT see 英德市[Ying1 de2 Shi4]
  • Cihui Anglo-German; England and Germany