英徽 yīng huī · anh huy Hán Việt: anh huy · Pinyin: yīng huī Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 徽 (huy)Pinyinyīng huīHán Việtanh huyCấu tạo英 + 徽 · anh + huy nghĩa thành phần: anh + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指才德美好。亦指才德优异的人; 美好的乐音。Tân Hoa Tự Điển 1.指才德美好。亦指才德优异的人。 2.美好的乐音。