英心 yīng xīn · anh tâm Hán Việt: anh tâm · Pinyin: yīng xīn Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 心 (tâm)Pinyinyīng xīnHán Việtanh tâmCấu tạo英 + 心 · anh + tâm nghĩa thành phần: anh + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹雄心。Tân Hoa Tự Điển 1.犹雄心。