英悟

yīng wù anh ngộ

Hán Việt: anh ngộ · Pinyin: yīng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"英晤"; 犹颖悟。聪明;思路敏捷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"英晤"。 2.犹颖悟。聪明;思路敏捷。