英挺
anh đĩnh
Hán Việt: anh đĩnh · Pinyin: yīng tǐng
Tổng quan
anh tuấn
Nghĩa
Việt
- Cihui anh tuấn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 英偉挺拔。《文選.任昉.奏彈曹景宗》:「伏惟聖武英挺,略不世出。」晉.劉琨〈散騎常侍劉府君誄〉:「淑質英挺,金聲玉振。」也作「英特」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 英俊挺拔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.英俊挺拔。
Eng
- Cihui 英挺 īngtǐng* s.v. dashing