英操 yīng cāo · anh thao Hán Việt: anh thao · Pinyin: yīng cāo Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 操 (thao)Pinyinyīng cāoHán Việtanh thaoCấu tạo英 + 操 · anh + thao nghĩa thành phần: anh + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高尚的风操。Tân Hoa Tự Điển 1.高尚的风操。