英擔 anh đam Hán Việt: anh đam Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 擔 (đam)Hán Việtanh đamCấu tạo英 + 擔 · anh + đam nghĩa thành phần: anh + đam Nghĩa EngCihui 英擔 īngdàn* m. hundredweight