英斤 anh cân Hán Việt: anh cân Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 斤 (cân)Hán Việtanh cânCấu tạo英 + 斤 · anh + cân nghĩa thành phần: anh + cân Nghĩa EngCihui 英斤 īngjīn m. <trad.> pound (of weight)jaJMdict pound (unit of weight)