英斷 yīng duàn · anh đoạn Hán Việt: anh đoạn · Pinyin: yīng duàn Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 斷 (đoạn)Pinyinyīng duànHán Việtanh đoạnCấu tạo英 + 斷 · anh + đoạn nghĩa thành phần: anh + đoạn Nghĩa EngCihui 英斷 īngduàn n. wise/intelligent decision