英旄 yīng máo · anh mao Hán Việt: anh mao · Pinyin: yīng máo Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 旄 (mao)Pinyinyīng máoHán Việtanh maoCấu tạo英 + 旄 · anh + mao nghĩa thành phần: anh + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"英髦"。