英旨 yīng zhǐ · anh chỉ Hán Việt: anh chỉ · Pinyin: yīng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 旨 (chỉ)Pinyinyīng zhǐHán Việtanh chỉCấu tạo英 + 旨 · anh + chỉ nghĩa thành phần: anh + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美妙的旨意(指诗文的思想内容和意境)。Tân Hoa Tự Điển 1.美妙的旨意(指诗文的思想内容和意境)。