英晤 yīng wù · anh ngộ Hán Việt: anh ngộ · Pinyin: yīng wù Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 晤 (ngộ)Pinyinyīng wùHán Việtanh ngộCấu tạo英 + 晤 · anh + ngộ nghĩa thành phần: anh + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"英悟"。